Bảng cân đối kế toán 6 tháng đầu năm 2017

29
CÔNG TY: TNHH MTV thủy lợi Nam Sông Mã Mẫu số B 01-DN
Địa chỉ: Yên Phong – Yên Định – Thanh Hoá (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC
 Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)
 BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2017
Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Thuyết minh Số cuối kỳ Số đầu năm
 A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 42,836,920,305 12,425,319,356
 I . Tiền và các khoản tương đương tiền 110 37,362,063,106 7,861,176,592
1. Tiền 111 V.01 4,062,063,106 7,861,176,592
2 . Các khoản tương đương tiền 112 33,300,000,000
II.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 121
2. Dự phòng giảm giá đầu tư  ngắn hạn(*)(2) 129
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130 3,055,488,034 1,038,990,699
1. Phải thu khách hàng 131
2. Trả trước cho người bán 132 1,097,330,502 10,706,993
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng XD 134
5, Phải thu về cho vay ngắn hạn 135 176,170,000 244,434,900
5.  Các khoản phải thu khác 136 V.03 1,781,987,532 783,848,806
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 137
IV. Hàng tồn kho 140 383,102,358 515,749,632
1. Hàng tồn kho 141 V.04 383,102,358 515,749,632
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V.Tài sản ngắn hạn khác 150 2,036,266,807 3,009,402,433
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151
2. Thuế GTGT được khấu trừ 152
3.  Thuế và các khoản khác phải thu nhà nước 153 V.05 2,036,266,807 3,009,402,433
5. Tài sản ngắn hạn khác 155
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 200 250,106,682,032 250,849,235,623
I,Các khoản phải thu dài hạn 210 523,170,479 523,170,479
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211 460,847,734 460,847,734
2. Trả trước cho người bán 212 11,419,000 11,419,000
3.Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc 213
4. Phải thu dài hạn nội bộ 214 V.06
5. Phải thu về cho vay dài hạn 215
6. Phải thu dài hạn khác 216 V.07 50,903,745 50,903,745
7. Dự phòng phải thu dài hạnkhó đòi (*) 219
II.Tài sản cố định 220 246,944,974,431 247,704,228,022
1.Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 246,944,974,431 247,704,228,022
 – Nguyên giá 222 276,984,179,888 276,922,781,888
 – Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 223 -30,039,205,457 -29,218,553,866
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09
 – Nguyên giá 225
 – Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 226
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.10
 – Nguyên giá 228
 – Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 229
III. Bất động sản đầu tư 230 V.12
 – Nguyên giá 231
 – Giá trị hao mòn luỹ kế(*) 232
IV. Tài sản dở dang dài hạn 240 96,800,122 96,800,122
1. Chi phí sx, kinh doanh dở dang dài hạn 241
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 242 96,800,122 96,800,122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 109,500,000 109,500,000
1. Đầu tư vào công ty con 251
2. Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh 252 109,500,000 109,500,000
3. Đầu tư dài hạn khác 253 V.13
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn(*) 254
VI. Tài sản dài hạn khác 260 2,432,237,000 2,415,537,000
1. Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 2,432,237,000 2,415,537,000
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 263
4. Tài sản dài hạn khác 268
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 292,943,602,337 263,274,554,979
 Nguồn vốn
A. NỢ PHẢI TRẢ 300 35,078,243,217 7,477,299,471
I. Nợ ngắn hạn 310 35,078,243,217 7,477,299,471
1. Phải trả người bán 311 7,787,049,912 4,959,771,488
2. Người mua trả tiền trước 312
3. Thuế và các khoản  phải nộp Nhà nước 313 V. 16 0 18,229,556
4. Phải trả người lao động 314 2,416,680,321 1,556,166,151
5. Chi phí phải trả 315
6. Phải trả nội bộ 316
7. Phải trả theo tiến độ theo kế hoạch hợp đồng XD 317
8. Doanh thu chưa thực hiện 318 22,853,806,757
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V. 18 262,318,985 293,430,034
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 320 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 321
12. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 322 1,758,387,242 649,702,242
II. Nợ dài hạn 330 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 331
2. Người mua trả tiền trước 332 V.19
3. Chi phí phải trả dài hạn 333
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 334 V. 20
5. Phải trả nội bộ dài hạn 335 v.21
6.Doanh thu chua thực hiện 336
7. Phải trả dài hạn khác 337
8. Vay và nợ thuê tài chính 338
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 343
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 257,865,359,120 255,797,255,508
I. Vốn chủ sở hữu 410 257,115,363,172 255,047,259,560
1. Vốn góp của chủ sở hữu 411 254,916,588,425 254,916,588,425
2. Thặng dư vốn cổ phần 412
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 413
4. Vốn khác của chủ sở hữu 414
5. Cổ phiếu quỹ 415
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 416
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 417
8. Quĩ đầu tư phát triển 418 98,223,135 98,223,135
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 419
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 420
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421 2,068,103,612 0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 422 32,448,000 32,448,000
II. Nguồn kinh phí và quỹ  khác 430 749,995,948 749,995,948
1. Nguồn kinh phí 431 V. 23
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 432 749,995,948 749,995,948
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 292,943,602,337 263,274,554,979
 Ngày 30 tháng 6 năm 2017
Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc công ty
Lê Thị Lệ Trịnh Đình Hợp Nguyễn Văn Tú