Bảng cân đối kế toán tài chính năm 2015

62
THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM 2015 (tiếp theo)
IV Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong bảng cân đối kế toán
(Đơn vị tính: đồng)
Cuối năm Đầu năm
1 Tiền 13,750,078,730 1,647,629,833
Tiền mặt 3,812,064,274 1,272,843,465
Tiền gửi ngân hàng 9,938,014,456 374,786,368
2 Các khoản phải thu ngắn hạn 910,303,283 1,051,736,459
Phải thu khác 584,098,290 564,949,352
Phải thu khách hàng 0 460,847,734
Phải thu về cho vay ngắn hạn 325,170,000
Trả trước cho người bán 1,034,993 25,939,373
3 Hàng tồn kho 631,916,961 430,737,993
Nguyên vật liệu 574,072,961 372,893,993
Công cụ, dụng cụ 57,844,000 57,844,000
5 Tài sản ngắn hạn khác 7,436,266,807 14,692,553,292
Chi phí trả trước ngắn hạn 5,400,000,000 3,329,156,997
Phải thu nhà nước 2,036,266,807 10,959,809,678
Tài sản ngắn hạn khác 0 403,586,617
6 Các khoản phải thu dài hạn 523,170,479 0
Phải thu dài hạn cuả khách hàng 460,847,734
Trả trước cho người bán dài hạn 11,419,000
Phải thu dài hạn khác 50,903,745
7 Phải thu dài hạn nội bộ 234,618,530,968 235,446,652,772
8 Tăng giảm tài sản cố định hữu hình
Khoản mục   Nhà cửa Maý móc thiết bị Phương tiện TSCĐ quản lý Tổng cộng
    vật kiến        
    trúc        
Nguyên giá            
Số dư đầu kỳ   251,918,075,153 21,042,397,506 635,731,000 516,392,462 274,112,596,121
Mua sắm + tăng mới   1,503,812,415 110,630,052     1,614,442,467
Tăng do đầu tư XDCB           0
Tăng do chuyển nội bộ           0
Tăng khác           0
Thanh lý nhượng bán           0
Giảm khác     42,630,000     42,630,000
Số dư cuối kỳ   253,421,887,568 21,110,397,558 635,731,000 516,392,462 275,684,408,588
Giá trị hao mòn luỹ kế            
Số dư đầu kỳ   13,100,111,523 12,139,163,958 461,871,715 293,006,019 25,994,153,215
Khấu hao trong năm   276,268,127 1,285,870,463 63,573,100   1,625,711,690
Tăng khác           0
Thanh lý nhượng bán           0
Giảm khác     42,630,000     42,630,000
Số dư cuối kỳ   13,376,379,650 13,382,404,421 525,444,815 293,006,019 27,577,234,905
Giá trị còn lại của TSCĐ HH            
Tại ngày đầu kỳ   238,817,963,630 8,903,233,548 173,859,285 223,386,443 248,118,442,906
Tại ngày cuối kỳ   240,045,507,918 7,727,993,137 110,286,185 223,386,443 248,107,173,683
11 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang     96,800,122 96,800,122
13 Đầu tư dài hạn khác 109,500,000 109,500,000
Đầu tư trái phiếu 0 0
Đầu tư dài hạn khác 109,500,000 109,500,000
14 Chi phí trả trước dài hạn 2,292,412,000 319,000
15 Vay và nợ ngắn hạn 5,701,265,009 1,765,287,445
Vay ngắn hạn 5,701,265,009 1,765,287,445
18 Các khoản phải trả NH 11,749,351,405 8,535,998,651
Các khoản phải trả phải nộp khác 239,172,586 250,244,104
Phải trả công nhân viên 1,514,720,220 1,602,021,258
Phải trả người bán 9,995,458,599 6,683,733,289
19 Phải trả dài hạn nội bộ khác 234,618,532,536 235,446,653,769
22 Vốn chủ sở hữu
a Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu    
Khoản mục Vốn đầu Nguồn vốn Quỹ dự phòng tài chính Quỹ đầu tư phát triển Lợi nhuận Cộng
đ/tư của chủ đầu tư
 sở hữu  XDCB
A 1 2     3 4
Số dư đầu năm trước 103,927,019,023 32,448,000 15,000,000 83,223,135 0 104,057,690,158
Tăng vốn trong năm trước 150,989,569,402         150,989,569,402
Lãi trong năm trước         324,418,120 324,418,120
Phân phối lợi nhuận         -324,418,120 -324,418,120
Tăng khác            
Lỗ trong năm trước            
Giảm khác            
Số dư cuối năm trước, số dư đầu năm nay 254,916,588,425 32,448,000 15,000,000 83,223,135 0 255,047,259,560
Tăng vốn trong kỳ           0
Lãi trong kỳ         25,390,142 25,390,142
Tăng khác       15,000,000   15,000,000
Phân phối Lợi nhuận         -25,390,142 -25,390,142
Lỗ trong kỳ           0
Giảm khác     15,000,000     15,000,000
Số dư cuối kỳ 254,916,588,425 32,448,000 0 98,223,135 0 255,047,259,560
(Đơn vị tính: đồng)      
Năm nay Năm trước
c Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu
Vốn góp đầu năm 254,916,588,425 103,927,019,023
Vốn góp tăng trong năm 0 150,989,569,402
Vốn góp giảm trong năm 0 0
Vốn góp cuối năm 254,916,588,425 254,916,588,425
V Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
25 Tổng doanh thu 51,325,364,090 45,718,365,340
Doanh thu cthủy lợi phí 41,633,454,690 41,518,365,340
N/sách cấp bù k/hoạch 4,678,000,000
N/sách cấp c/hạn vụ mùa 2014+CX2015 4,800,000,000 4,200,000,000
Thu tạo nguồn 213,909,400
28 Giá vốn hàng bán ( Mã số 11) 47,911,265,962 42,106,283,892
Giá vốn cung cấp dịch vụ 47,911,265,962 42,106,283,892
29 Doanh thu hoạt động tài chính 337,477,768 372,451,998
Doanh thu hoạt động tài chính 337,477,768 372,451,998
30 Chi phí hoạt động tài chính: 94,363,324 146,693,313
Lãi tiền vay 94,363,324 146,693,313
33 Chi phí sx kinh doanh theo yếu tố: 47,911,265,962 42,106,283,892
Chi phí nguyên vật liệu 483,138,178 473,108,491
Chi phí nhân công 16,867,595,901 16,506,400,067
Chi phí khấu hao TSCĐ 1,625,711,690 1,507,047,015
Chi phí dịch vụ mua ngoài 13,176,241,518 8,997,016,827
Chi phí bằng tiền khác 15,758,578,675 14,622,711,492
                          Ngày 31 tháng 12 năm 2015
        Người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc công ty
           Lờ Thị Lệ Trịnh Đình Hợp Nguyễn Văn Tú