Bảng cân đối kế toán tài chính năm 2016

78
CÔNG TY: TNHH MTV thủy lợi Nam Sông Mã Mẫu số B 01-DN
Địa chỉ: Yên Phong – Yên Định – Thanh Hoá (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC
 Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)
 BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2016
Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Thuyết minh Số cuối kỳ Số đầu năm
TÀI SẢN        
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 100   12,425,319,356 22,728,565,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110   7,861,176,592 13,750,078,730
1. Tiền 111   7,861,176,592 13,750,078,730
2. Các khoản tương đương tiền 112   0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120   0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 121   0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 122   0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 123   0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130   1,038,990,699 910,303,283
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131  
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 132   10,706,993 1,034,993
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133  
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134  
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 135   244,434,900 325,170,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 136   783,848,806 584,098,290
8. Tài sản thiếu chờ xử lý 139   0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 137   0
IV. Hàng tồn kho 140   515,749,632 631,916,961
1. Hàng tồn kho 141   515,749,632 631,916,961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149   0
V.Tài sản ngắn hạn khác 150   3,009,402,433 7,436,266,807
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151   5,400,000,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ 152  
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 153   3,009,402,433 2,036,266,807
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 154   0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 155   0 0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 200   250,849,235,623 251,129,056,284
I. Các khoản phải thu dài hạn 210   523,170,479 523,170,479
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 211   460,847,734 460,847,734
2. Trả trước cho người bán dài hạn 212   11,419,000 11,419,000
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 213  
4. Phải thu nội bộ dài hạn 214  
5. Phải thu về cho vay dài hạn 215  
6. Phải thu dài hạn khác 216   50,903,745 50,903,745
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219   0 0
II.Tài sản cố định 220   247,704,228,022 248,107,173,683
1. Tài sản cố định hữu hình 221   247,704,228,022 248,107,173,683
    – Nguyên giá 222   276,922,781,888 275,684,408,588
    – Giá trị hao mòn lũy kế 223   -29,218,553,866 -27,577,234,905
IV. Tài sản dở dang dài hạn 240   96,800,122 96,800,122
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 241  
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 242   96,800,122 96,800,122
V. Đầu tư tài chính dài hạn 250   109,500,000 109,500,000
1. Đầu tư vào công ty con 251  
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252   109,500,000 109,500,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 253   0 0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn 254   0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 255   0 0
VI. Tài sản dài hạn khác 260   2,415,537,000 2,292,412,000
1. Chi phí trả trước dài hạn 261   2,415,537,000 2,292,412,000
2. Tài sản thuế thu nhập hoàn lại 262   0 0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 263   0 0
4. Tài sản dài hạn khác 268   0 0
5. Lợi thế thương mại 269   0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270   263,274,554,979 273,857,622,065
NGUỒN VỐN        
C. NỢ PHẢI TRẢ 300   7,477,299,471 18,060,366,557
I. Nợ ngắn hạn 310   7,477,299,471 18,060,366,557
1. Phải trả người bán ngắn hạn 311   4,959,771,488 9,995,458,599
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 312  
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 313   18,229,556 18,392,000
4. Phải trả người lao động 314   1,556,166,151 1,514,720,220
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 315  
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 316  
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 317  
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 318  
9. Phải trả ngắn hạn khác 319   293,430,034 239,172,586
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 320   0 5,701,265,009
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 321  
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 322   649,702,242 591,358,143
13. Quỹ bình ổn giá 323   0 0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 324   0 0
II. Nợ dài hạn 330   0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 331   0 0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 332   0 0
3. Chi phí phải trả dài hạn 333   0 0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 334   0 0
5. Phải trả nội bộ dài hạn 335   0 0
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 400   255,797,255,508 255,797,255,508
I. Vốn chủ sở hữu 410   255,047,259,560 255,047,259,560
1. Vốn góp của chủ sở hữu 411   254,916,588,425 254,916,588,425
– Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 411a   254,916,588,425 254,916,588,425
– Cổ phiếu ưu đãi 411b   0 0
2. Thặng dư vốn cổ phần 412   0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 418   98,223,135 98,223,135
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421   0 0
– LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 421a   0 0
– LNST chưa phân phối kỳ này 421b   0 0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 422   32,448,000 32,448,000
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 429   0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430   749,995,948 749,995,948
1. Nguồn kinh phí 431  
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 432   749,995,948 749,995,948
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440   263,274,554,979 273,857,622,065
                            Ngày 31 tháng 12 năm 2016
        Người lập biểu Kế toán trưởng    Giám đốc công ty
           Lê Thị Lệ Trịnh Đình Hợp      Nguyễn Văn Tú