Thuyết minh BCTC – Phần 2, 6 tháng đầu năm 2017

29
V Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong bảng cân đối kế toán  
(Đơn vị tính: đồng)
Cuối kỳ     Đầu năm
1 Tiền   37,362,063,106     7,861,176,592
Tiền mặt 3,869,595,368 1,557,125,206
Tiền gửi ngân hàng 33,492,467,738 6,304,051,386
2 Các khoản phải thu ngắn hạn   3,055,488,034     1,038,990,699
Phải thu khác 1,781,987,532 783,848,806
Phải thu khách hàng 0 0
Phải thu về cho vay ngắn hạn 176,170,000 244,434,900
Trả trước cho người bán 1,097,330,502 10,706,993
3 Hàng tồn kho   383,102,358     515,749,632
Nguyên vật liệu 325,258,358 457,905,632
Công cụ, dụng cụ 57,844,000 57,844,000
5 Tài sản ngắn hạn khác   2,036,266,807     3,009,402,433
Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0
Phải thu nhà nước 2,036,266,807 3,009,402,433
Tài sản ngắn hạn khác 0 0
6 Các khoản phải thu dài hạn   523,170,479     523,170,479
Phải thu dài hạn cuả khách hàng 460,847,734 460,847,734
Trả trước cho người bán dài hạn 11,419,000 11,419,000
Phải thu dài hạn khác 50,903,745 50,903,745
7 Phải thu dài hạn nội bộ   241,221,042,784     233,129,078,085
8 Tăng giảm tài sản cố định hữu hình        
Khoản mục Nhà cửa vật kiến trúc Maý móc, thiết bị Phương tiện vận tải TSCĐ quản lý Tổng cộng
Nguyên giá 
Số dư đầu kỳ 254,395,061,068 21,375,597,358 635,731,000 516,392,462 276,922,781,888
Mua sắm + tăng mới 61,398,000 61,398,000
Tăng do đầu tư XDCB 0
Tăng do chuyển nội bộ 0
Tăng khác 0
Thanh lý nhượng bán 0
Giảm khác 0
Số dư cuối kỳ 254,456,459,068 21,375,597,358 635,731,000 516,392,462 276,984,179,888
Giá trị hao mòn luỹ kế
Số dư đầu kỳ 13,696,005,559 14,640,524,373 589,017,915 293,006,019 29,218,553,866
Khấu hao trong kỳ 166,806,837 630,492,754 23,352,000 820,651,591
Tăng khác
Thanh lý nhượng bán
Giảm khác
Số dư cuối kỳ 13,862,812,396 15,271,017,127 612,369,915 293,006,019 30,039,205,457
Giá trị còn lại của TSCĐ HH
Tại ngày đầu kỳ 240,699,055,509 6,735,072,985 46,713,085 223,386,443 247,704,228,022
Tại ngày cuối kỳ 240,593,646,672 6,104,580,231 23,361,085 223,386,443 246,944,974,431
11 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang   96,800,122     96,800,122
13 Đầu tư dài hạn khác   109,500,000     109,500,000
  Đầu tư trái phiếu   0     0
  Đầu tư dài hạn khác   109,500,000     109,500,000
14 Chi phí trả trước dài hạn   2,432,237,000     2,415,537,000
15 Vay và nợ ngắn hạn   0     0
Vay ngắn hạn   0     0
18 Các khoản phải trả NH   10,466,049,218     6,809,367,673
Các khoản phải trả phải nộp khác 262,318,985 293,430,034
Phải trả công nhân viên 2,416,680,321 1,556,166,151
Phải trả người bán 7,787,049,912 4,959,771,488
19 Phải trả dài hạn nội bộ khác   241,221,044,010     233,129,079,083
22 Vốn chủ sở hữu
a Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
Khoản mục Vốn đầu tư của chủ sở hữu  Nguồn vốn đầu tư XDCB Quỹ đầu tư phát triển Lợi nhuận  Cộng
A 1 2 3 4
Số dư đầu năm trước 254,916,588,425 32,448,000 98,223,135 0 255,047,259,560
Tăng vốn trong năm trước
Lãi trong năm trước
Phân phối lợi nhuận
Tăng khác
Lỗ trong năm trước
Giảm khác
Số dư cuối năm trước, số dư đầu năm nay 254,916,588,425 32,448,000 98,223,135 0 255,047,259,560
Tăng vốn trong kỳ
Lãi trong kỳ
Tăng khác
Phân phối Lợi nhuận
Lỗ trong kỳ
Giảm khác
Số dư cuối kỳ 254,916,588,425 32,448,000 98,223,135 0 255,047,259,560
30/6/2017     1/1/2017
c Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu
Vốn góp đầu năm 254,916,588,425 254,916,588,425
Vốn góp tăng trong năm 0 0
Vốn góp giảm trong năm 0 0
Vốn góp cuối năm 254,916,588,425 254,916,588,425
VI Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh     
30/6/2017 1/1/2017
25 Tổng doanh thu   30,889,296,931     60,319,696,796
28 Giá vốn hàng bán ( Mã số 11)   27,539,744,065     57,174,871,245
  Giá vốn cung cấp dịch vụ   27,539,744,065     57,174,871,245
29 Doanh thu hoạt động tài chính   198,957,392     658,715,324
  Doanh thu hoạt động tài chính    198,957,392     658,715,324
30 Chi phí hoạt động tài chính:   11,875,000     45,332,261
Lãi tiền vay 11,875,000 45,332,261
33 Chi phí sx kinh doanh theo yếu tố: 27,539,744,065     57,174,871,245
Chi phí nguyên vật liệu 490,894,610 744,676,298
Chi phí nhân công 9,561,990,333 17,756,849,755
Chi phí khấu hao TSCĐ 820,651,591 1,641,318,961
Chi phí dịch vụ mua ngoài 9,075,275,439 13,855,216,413
Chi phí bằng tiền khác 7,590,932,092 23,176,809,818
                                          Ngày 30 tháng 6 năm 2017
  Người lập biểu    Kế toán trưởng   Giám đốc công ty 
Lê Thị Lệ Trịnh Đình Hợp Nguyễn Văn Tú